消極旁觀

tiêu cực bàng quan

Hán Việt: tiêu cực bàng quan

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (bàng) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消極旁觀 iāojípángguān f.e. look on passively