消毒者 tiêu độc giả Hán Việt: tiêu độc giả Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 毒 (độc) + 者 (giả)Hán Việttiêu độc giảCấu tạo消 + 毒 + 者 · tiêu + độc + giả nghĩa thành phần: tiêu + độc + giả Nghĩa EngCihui disinfector