消毒藥

tiêu độc dược

Hán Việt: tiêu độc dược

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (độc) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消毒藥 iāodúyào n. disinfectant; antiseptic M:¹⁴fù