消氣兒 tiêu khí nhi Hán Việt: tiêu khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việttiêu khí nhiCấu tạo消 + 氣 + 兒 · tiêu + khí + nhi nghĩa thành phần: tiêu + khí + nhi Nghĩa EngCihui 消氣兒 iāoqìr ►See xiāoqì