消減器 tiêu giảm khí Hán Việt: tiêu giảm khí Tổng quan bộ trừ Cấu tạo: 消 (tiêu) + 減 (giảm) + 器 (khí)Hán Việttiêu giảm khíCấu tạo消 + 減 + 器 · tiêu + giảm + khí nghĩa thành phần: tiêu + giảm + khí Nghĩa ViệtCihui bộ trừ