消渴病 tiêu khát bệnh Hán Việt: tiêu khát bệnh Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 渴 (khát) + 病 (bệnh)Hán Việttiêu khát bệnhCấu tạo消 + 渴 + 病 · tiêu + khát + bệnh nghĩa thành phần: tiêu + khát + bệnh Nghĩa EngCihui 消渴病 iāokěbìng n. 1. <Ch. med.> diabetes 2. disease marked by frequent drinking and urinating