消溶脹 tiêu dong trướng Hán Việt: tiêu dong trướng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 溶 (dong) + 脹 (trướng)Hán Việttiêu dong trướngCấu tạo消 + 溶 + 脹 · tiêu + dong + trướng nghĩa thành phần: tiêu + dong + trướng Nghĩa EngCihui 消溶脹 iāoróngzhàng n. deswelling