消炎的 tiêu viêm đích Hán Việt: tiêu viêm đích Tổng quan chống viêm, thuốc chống viêm Cấu tạo: 消 (tiêu) + 炎 (viêm) + 的 (đích)Hán Việttiêu viêm đíchCấu tạo消 + 炎 + 的 · tiêu + viêm + đích nghĩa thành phần: tiêu + viêm + đích Nghĩa ViệtCihui chống viêm, thuốc chống viêm