消炎磺 tiêu viêm hoàng Hán Việt: tiêu viêm hoàng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 炎 (viêm) + 磺 (hoàng)Hán Việttiêu viêm hoàngCấu tạo消 + 炎 + 磺 · tiêu + viêm + hoàng nghĩa thành phần: tiêu + viêm + hoàng Nghĩa EngCihui sulfamethoxydiaizine