消瘦症 tiêu sấu chứng Hán Việt: tiêu sấu chứng Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 瘦 (sấu) + 症 (chứng)Hán Việttiêu sấu chứngCấu tạo消 + 瘦 + 症 · tiêu + sấu + chứng nghĩa thành phần: tiêu + sấu + chứng Nghĩa EngCihui magersucht