消石灰

xiāo shí huī tiêu thạch hôi

Hán Việt: tiêu thạch hôi · Pinyin: xiāo shí huī

Tổng quan

canxi hydroxit Ca(OH)2 | vôi tôi

Cấu tạo: (tiêu) + (thạch) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canxi hydroxit Ca(OH)2 | vôi tôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由石灰與水混合形成的白色氫氧化鈣粉末。為常用的建築材料之一,如塗刷牆壁,亦可製成殺菌劑。也稱為「熟石灰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即熟石灰。一种建筑上常用的材料,也是化工原料,又可作杀菌剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即熟石灰。一种建筑上常用的材料,也是化工原料,又可作杀菌剂。

Eng

  • CC-CEDICT calcium hydroxide Ca(OH)2|slaked lime
  • Cihui calcium hydroxide Ca(OH)2; slaked lime

ja

  • JMdict slaked lime