消耗的

tiêu háo đích

Hán Việt: tiêu háo đích

Tổng quan

sự tàn phá, sự phá hoại, sự hao mòn dần, tàn phá, phá hoại, làm hao mòn dần

Cấu tạo: (tiêu) + (háo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tàn phá, sự phá hoại, sự hao mòn dần, tàn phá, phá hoại, làm hao mòn dần

ja

  • JMdict exhaustive