消腫兒 tiêu thũng nhi Hán Việt: tiêu thũng nhi Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 腫 (thũng) + 兒 (nhi)Hán Việttiêu thũng nhiCấu tạo消 + 腫 + 兒 · tiêu + thũng + nhi nghĩa thành phần: tiêu + thũng + nhi Nghĩa EngCihui 消腫兒 iāozhǒngr ►See xiāozhǒng