消腫的

tiêu thũng đích

Hán Việt: tiêu thũng đích

Tổng quan

để phân giải, để dung giải, có sức phân giải, có sức dung giải

Cấu tạo: (tiêu) + (thũng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để phân giải, để dung giải, có sức phân giải, có sức dung giải