消融儀 tiêu dung nghi Hán Việt: tiêu dung nghi Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 融 (dung) + 儀 (nghi)Hán Việttiêu dung nghiCấu tạo消 + 融 + 儀 · tiêu + dung + nghi nghĩa thành phần: tiêu + dung + nghi Nghĩa EngCihui ablatograph