消費財 tiêu phí tài Hán Việt: tiêu phí tài Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 財 (tài)Hán Việttiêu phí tàiCấu tạo消 + 費 + 財 · tiêu + phí + tài nghĩa thành phần: tiêu + phí + tài Nghĩa EngCihui 消費財 iāofèicái n. consumer goodsjaJMdict consumer goods