消費品

xiāo fèi pǐn tiêu phí phẩm

Hán Việt: tiêu phí phẩm · Pinyin: xiāo fèi pǐn

Tổng quan

hàng tiêu dùng hàng tiêu dùng。供消費的物品,通常指人們日常生活中需要的物品。

Cấu tạo: (tiêu) + (phí) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng tiêu dùng hàng tiêu dùng。供消費的物品,通常指人們日常生活中需要的物品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿足人們日常生活需要的消費物品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供消费的物品。通常指日常生活需要的物品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供消费的物品。通常指日常生活需要的物品。

Eng

  • CC-CEDICT consumer goods
  • Cihui consumer goods