消費物 tiêu phí vật Hán Việt: tiêu phí vật Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 物 (vật)Hán Việttiêu phí vậtCấu tạo消 + 費 + 物 · tiêu + phí + vật nghĩa thành phần: tiêu + phí + vật Nghĩa EngCihui 消費物 iāofèiwù n. <econ.> 1. consumer goods 2. fungible items