消费税
tiêu phí thuế
Hán Việt: tiêu phí thuế · Pinyin: xiāo fèi shuì
Tổng quan
thuế tiêu thụ
国家对一些特定消费品(如烟、酒、化妆品、小轿车等)和消费行为征收的一种税。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế bán hàng
- Tần suất từ thuế tiêu thụ , thuế bán hàng
- Biên soạn 消費稅 iāofèishuì n. consumption tax M:²bǐ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国家对一些特定消费品(如烟、酒、化妆品、小轿车等)和消费行为征收的一种税。
Eng
- Cihui consumption tax; sales tax
- Tần suất từ 消費稅 iāofèishuì n. consumption tax M:²bǐ
Đức
- Handedict Verbrauchssteuer (S, Wirtsch)