消费者信息法

xiāo fèi zhě xìn xī fǎtiêu phí giả tín tức pháp

Hán Việt: tiêu phí giả tín tức pháp · Pinyin: xiāo fèi zhě xìn xī fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả) + 信 (tín) + 息 (tức) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Luật thông tin tiêu dùng

Đức

  • Handedict Verbraucherinformationsgesetz (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消费价格指数 · 消費合作社 · 消费合作社 · 消费者保护 · 消费物价指数 · 消费电子产品 · 消费者心理学 · 消费者电子展