消費合作社

xiāo fèi hé zuò shè tiêu phí hợp tác xã

Hán Việt: tiêu phí hợp tác xã · Pinyin: xiāo fèi hé zuò shè

Tổng quan

hợp tác xã tiêu thụ

Cấu tạo: (tiêu) + (phí) + (hợp) + (tác) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp tác xã tiêu thụ。消費者的組織,成批購買商品,零賣給社員。
  • Cihui hợp tác xã tiêu thụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由多數消費者共同籌資組成的合作社。以陳售日常用品為主,直接從原產地購入貨物,再分售給社員,以避免商人居間剝削。

Eng

  • Cihui 消費合作社 iāofèi hézuòshè n. consumers' cooperative