消费者心理学

xiāo fèi zhě xīn lǐ xuétiêu phí giả tâm lí học

Hán Việt: tiêu phí giả tâm lí học · Pinyin: xiāo fèi zhě xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý người tiêu dùng

Đức

  • Handedict Konsumentenpsychologie (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消费价格指数 · 消費合作社 · 消费合作社 · 消费者保护 · 消费物价指数 · 消费电子产品 · 消费者信息法 · 消费者电子展