消费者电子展

xiāo fèi zhě diàn zǐ zhǎntiêu phí giả điện tử triển

Hán Việt: tiêu phí giả điện tử triển · Pinyin: xiāo fèi zhě diàn zǐ zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả) + 電 (điện) + 子 (tử) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triển lãm điện tử tiêu dùng

Đức

  • Handedict CES (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消费价格指数 · 消費合作社 · 消费合作社 · 消费者保护 · 消费物价指数 · 消费电子产品 · 消费者信息法 · 消费者心理学