消費額

tiêu phí ngạch

Hán Việt: tiêu phí ngạch

Tổng quan

sự tiêu dùng, số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn

Cấu tạo: (tiêu) + (phí) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tiêu dùng, số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn

Eng

  • Cihui 消費額 iāofèi'é n. amount of consumption