消遙

xiāo yáo tiêu diêu

Hán Việt: tiêu diêu · Pinyin: xiāo yáo

Tổng quan

dạo chơi, đi vơ vẩn

Cấu tạo: (tiêu) + (diêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạo chơi, đi vơ vẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自由自在,不受拘束。也作「逍遙」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

拘束