消遣品 xiāo qiǎn pǐn · tiêu khiển phẩm Hán Việt: tiêu khiển phẩm · Pinyin: xiāo qiǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 遣 (khiển) + 品 (phẩm)Pinyinxiāo qiǎn pǐnHán Việttiêu khiển phẩmCấu tạo消 + 遣 + 品 · tiêu + khiển + phẩm nghĩa thành phần: tiêu + khiển + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供消遣解闷的物品。Tân Hoa Tự Điển 1.供消遣解闷的物品。