消遣物 tiêu khiển vật Hán Việt: tiêu khiển vật Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 遣 (khiển) + 物 (vật)Hán Việttiêu khiển vậtCấu tạo消 + 遣 + 物 · tiêu + khiển + vật nghĩa thành phần: tiêu + khiển + vật Nghĩa EngCihui time killer