消遣者 tiêu khiển giả Hán Việt: tiêu khiển giả Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 遣 (khiển) + 者 (giả)Hán Việttiêu khiển giảCấu tạo消 + 遣 + 者 · tiêu + khiển + giả nghĩa thành phần: tiêu + khiển + giả Nghĩa EngCihui beguiler