消閒兒

xiāo xián r tiêu gian nhi

Hán Việt: tiêu gian nhi · Pinyin: xiāo xián r

Tổng quan

biến thể er hoá của 消閒|消闲

Cấu tạo: (tiêu) + (gian) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 消閒|消闲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 消閒|消闲[xiao1 xian2]
  • Cihui erhua variant of 消閒|消闲