消防塞 tiêu phòng tắc Hán Việt: tiêu phòng tắc Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 防 (phòng) + 塞 (tắc)Hán Việttiêu phòng tắcCấu tạo消 + 防 + 塞 · tiêu + phòng + tắc nghĩa thành phần: tiêu + phòng + tắc Nghĩa EngCihui fireplug