消防站

xiāo fáng zhàn tiêu phòng trạm

Hán Việt: tiêu phòng trạm · Pinyin: xiāo fáng zhàn

Tổng quan

trạm cứu hỏa

Cấu tạo: (tiêu) + (phòng) + (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm cứu hỏa

Eng

  • Cihui 消防站 iāofángzhàn p.w. fire station M:¹jiā