消防署

xiāo fáng shǔ tiêu phòng thự

Hán Việt: tiêu phòng thự · Pinyin: xiāo fáng shǔ

Tổng quan

trạm cứu hỏa

Cấu tạo: (tiêu) + (phòng) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm cứu hỏa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隸屬於內政部,負責全國消防行政事務,指揮監督全國各地消防機關執行消防及各種災害之急難救助等業務。原併屬於警政署中,民國八十四年三月一日正式成立。

Eng

  • CC-CEDICT fire station
  • Cihui fire station

ja

  • JMdict fire station