消防船 tiêu phòng thuyền Hán Việt: tiêu phòng thuyền Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 防 (phòng) + 船 (thuyền)Hán Việttiêu phòng thuyềnCấu tạo消 + 防 + 船 · tiêu + phòng + thuyền nghĩa thành phần: tiêu + phòng + thuyền Nghĩa EngCihui 消防船 iāofángchuán n. boat for fire-fighting; fireboat M:¹tiáo/¹sōu/²zhījaJMdict fire boat|fireboat