消除分歧

tiêu trừ phân kì

Hán Việt: tiêu trừ phân kì

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 分 (phân) + 歧 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa giải bất đồng
  • Biên soạn 消除分歧 iāochú fēnqí v.o. iron out differences/disagreements

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come together

Eng

  • Cihui 消除分歧 iāochú fēnqí v.o. iron out differences/disagreements

Từ liên quan

Gần nghĩa

消除歧义 · 消除锯齿 · 分歧处 · 分歧点 · 分歧的 · 消除器 · 消除災難經 · 消除异己