消除分歧

tiêu trừ phân kì

Hán Việt: tiêu trừ phân kì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (trừ) + (phân) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消除分歧 iāochú fēnqí v.o. iron out differences/disagreements