消除器

tiêu trừ khí

Hán Việt: tiêu trừ khí

Tổng quan

thiết bị loại, thiết bị thải, thiết bị khử nước, máy đẩy, máy thúc

Cấu tạo: (tiêu) + (trừ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị loại, thiết bị thải, thiết bị khử nước, máy đẩy, máy thúc