消除歧義
tiêu trừ kì nghĩa
Hán Việt: tiêu trừ kì nghĩa · Pinyin: xiāo chú qí yì
Tổng quan
làm rõ nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui làm rõ nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to disambiguate
- Cihui to disambiguate
Hán Việt: tiêu trừ kì nghĩa · Pinyin: xiāo chú qí yì
làm rõ nghĩa