消震鏡頭 tiêu chấn kính đầu Hán Việt: tiêu chấn kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 震 (chấn) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việttiêu chấn kính đầuCấu tạo消 + 震 + 鏡 + 頭 · tiêu + chấn + kính + đầu nghĩa thành phần: tiêu + chấn + kính + đầu Nghĩa EngCihui Dynalens