消食兒

xiāo shí r tiêu thực nhi

Hán Việt: tiêu thực nhi · Pinyin: xiāo shí r

Tổng quan

biến thể er hoá của 消食

Cấu tạo: (tiêu) + (thực) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 消食

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 消食[xiao1 shi2]
  • Cihui erhua variant of 消食