消黎花 xiāo lí huā · tiêu lê hoa Hán Việt: tiêu lê hoa · Pinyin: xiāo lí huā Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 黎 (lê) + 花 (hoa)Pinyinxiāo lí huāHán Việttiêu lê hoaCấu tạo消 + 黎 + 花 · tiêu + lê + hoa nghĩa thành phần: tiêu + lê + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清时苏杭地区的隐语,小的意思。Tân Hoa Tự Điển 1.明清时苏杭地区的隐语,小的意思。