涉及到 shè jí dào·thiệp cập đáo Hán Việt: thiệp cập đáo · Pinyin: shè jí dào Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 及 (cập) + 到 (đáo)Pinyinshè jí dàoHán Việtthiệp cập đáoTừ loạiđộngCấu tạo涉 + 及 + 到 · thiệp + cập + đáo nghĩa thành phần: thiệp + cập + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đề cập đếnĐứcHandedict etw. anschneiden, berühren Từ liên quan Gần nghĩa涉及 · 涉及本题 · 涉及的人