涉及到 shè jí dào · thiệp cập đáo Hán Việt: thiệp cập đáo · Pinyin: shè jí dào Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 及 (cập) + 到 (đáo)Pinyinshè jí dàoHán Việtthiệp cập đáoCấu tạo涉 + 及 + 到 · thiệp + cập + đáo nghĩa thành phần: thiệp + cập + đáo