涉嫌人

shè xián rénthiệp hiềm nhân

Hán Việt: thiệp hiềm nhân · Pinyin: shè xián rén

Tổng quan

người bị tình nghi (tội phạm)

Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 嫌 (hiềm) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nghi phạm
  • VietPhrases kẻ tình nghi

Eng

  • Cihui (criminal) suspect

Từ liên quan

Gần nghĩa

涉嫌 · 涉嫌兴奋剂