涉性文學 thiệp tính văn học Hán Việt: thiệp tính văn học Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 性 (tính) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtthiệp tính văn họcCấu tạo涉 + 性 + 文 + 學 · thiệp + tính + văn + học nghĩa thành phần: thiệp + tính + văn + học Nghĩa EngCihui 涉性文學 hèxìng wénxué n. literature concentrating on sex