涉想猶存 shè xiǎng yǒu cún · thiệp tưởng do tồn Hán Việt: thiệp tưởng do tồn · Pinyin: shè xiǎng yǒu cún Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 想 (tưởng) + 猶 (do) + 存 (tồn)Pinyinshè xiǎng yǒu cúnHán Việtthiệp tưởng do tồnCấu tạo涉 + 想 + 猶 + 存 · thiệp + tưởng + do + tồn nghĩa thành phần: thiệp + tưởng + do + tồn