涎不癡 xián bù chī · tiên bất si Hán Việt: tiên bất si · Pinyin: xián bù chī Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 不 (bất) + 癡 (si)Pinyinxián bù chīHán Việttiên bất siCấu tạo涎 + 不 + 癡 · tiên + bất + si nghĩa thành phần: tiên + bất + si