涎不答

xián bù dá tiên bất đáp

Hán Việt: tiên bất đáp · Pinyin: xián bù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (bất) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呆呆,呆滞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呆呆,呆滞。