涎原的 tiên nguyên đích Hán Việt: tiên nguyên đích Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 原 (nguyên) + 的 (đích)Hán Việttiên nguyên đíchCấu tạo涎 + 原 + 的 · tiên + nguyên + đích nghĩa thành phần: tiên + nguyên + đích Nghĩa EngCihui ptyalogenic