涎皮涎臉

xián pí xián liǎn tiên bì tiên kiểm

Hán Việt: tiên bì tiên kiểm · Pinyin: xián pí xián liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (bì) + (tiên) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嬉皮笑脸;厚着脸皮跟人纠缠。亦作“涎皮赖脸”。亦作“涎脸涎皮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"涎皮赖脸"。亦作"涎脸涎皮"。 2.嬉皮笑脸;厚着脸皮跟人纠缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 嬉皮笑脸;厚着脸皮跟人纠缠。亦作涎皮赖脸”。亦作涎脸涎皮”。

Eng

  • Cihui 涎皮涎臉 iánpíxiánliǎn f.e. shameless; brazen