涎皮涎臉 xián pí xián liǎn · tiên bì tiên kiểm Hán Việt: tiên bì tiên kiểm · Pinyin: xián pí xián liǎn Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 皮 (bì) + 涎 (tiên) + 臉 (kiểm)Pinyinxián pí xián liǎnHán Việttiên bì tiên kiểmCấu tạo涎 + 皮 + 涎 + 臉 · tiên + bì + tiên + kiểm nghĩa thành phần: tiên + bì + tiên + kiểm Nghĩa EngCihui 涎皮涎臉 iánpíxiánliǎn f.e. shameless; brazen