涎石症 tiên thạch chứng Hán Việt: tiên thạch chứng Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 石 (thạch) + 症 (chứng)Hán Việttiên thạch chứngCấu tạo涎 + 石 + 症 · tiên + thạch + chứng nghĩa thành phần: tiên + thạch + chứng Nghĩa EngCihui ptyalolithiasis