涎缺乏 tiên khuyết phạp Hán Việt: tiên khuyết phạp Tổng quan Cấu tạo: 涎 (tiên) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)Hán Việttiên khuyết phạpCấu tạo涎 + 缺 + 乏 · tiên + khuyết + phạp nghĩa thành phần: tiên + khuyết + phạp Nghĩa EngCihui sialaporia